Bản dịch của từ Contractor trong tiếng Việt
Contractor
Noun [U/C]

Contractor(Noun)
kəntrˈæktɐ
ˈkɑnˈtræktɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc tổ chức hợp tác theo hợp đồng với người khác để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ
An individual or organization enters into a contractual relationship with another party to provide goods or services.
一个个人或组织与另一方签订合同,提供商品或服务。
Ví dụ
