Anh - Việt

Bản dịch của từ Contractor trong tiếng Việt

contractor

Noun

contractor (Noun)

/kəntrˈæktəz/
/ˈkɑnˈtræktɝz/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc công ty tham gia hợp đồng để cung cấp vật liệu hoặc dịch vụ.

A person or company that undertakes a contract to provide materials or services

Ví dụ
GreenBuild là nhà thầu của dự án nhà ở cộng đồng của Maya.GreenBuild is the contractor for Maya's community housing project.
Thành phố không thuê công ty nhận thầu để sửa thư viện công cộng.The city did not hire a contractor to repair the public library.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

contractor (Noun)

/kəntrˈæktɐ/
/ˈkɑnˈtræktɝ/
AI

Nghĩa 01

Một cá nhân hoặc công ty nhận thầu để cung cấp vật liệu hoặc lao động cho một dự án xây dựng.

A person or company that undertakes a contract to provide materials or labor for a construction project

Ví dụ
Nhà thầu đã hoàn thành xây trường học đúng hạn ở New York.The contractor finished building the school on time in New York.
Nhà thầu không cung cấp đủ công nhân cho dự án.The contractor did not supply enough workers for the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người được thuê để thực hiện các công việc cụ thể, thường là tạm thời.

A person who is employed to do specific tasks often on a temporary basis

Ví dụ
Nhà thầu đã hoàn thành sửa chữa trường học vào thứ Hai tuần trước.The contractor finished the school repairs last Monday.
Thành phố không thuê nhà thầu cho công việc lâu dài.The city does not hire a contractor for permanent jobs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào mối quan hệ hợp đồng với một bên khác để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

A person or entity that engages in a contractual relationship with another to provide goods or services

Ví dụ
Nhà thầu đã sửa chữa các ghế công viên vào mùa hè năm ngoái ở New York.The contractor fixed the park benches last summer in New York.
Thành phố đã không thuê nhà thầu để dọn dẹp các con đường công cộng.The city did not hire the contractor for cleaning public streets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh