consulted
consulted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “consult” (tham khảo, hỏi ý kiến, tư vấn). Dùng để chỉ hành động đã hỏi ý kiến ai đó, tham khảo tài liệu hoặc tìm lời khuyên trong quá khứ.
simple past and past participle of consult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của consulted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | consult |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | consulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | consulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | consults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | consulting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consulted" là dạng quá khứ của động từ "consult", mang ý nghĩa là tham khảo hoặc bàn bạc với ai đó để thu thập thông tin hoặc sự tư vấn. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hơn và có thể bao gồm tham vấn với các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này trong bối cảnh thông thường hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng "consulted" nhưng có thể khác nhau về tần suất và ngữ cảnh sử dụng.