Bản dịch của từ Consumer behaviour trong tiếng Việt
Consumer behaviour

Consumer behaviour(Noun)
Nghiên cứu về cách từng khách hàng đưa ra quyết định tiêu dùng các nguồn lực sẵn có của họ (thời gian, tiền bạc, công sức) để mua sắm những mặt hàng liên quan đến tiêu dùng.
Research how each customer decides to allocate their available resources—like time, money, and effort—toward various consumer-related purchases.
这是关于研究消费者如何在时间、金钱和精力等有限资源中做出购买决策的研究。
Các hành vi và quy trình ra quyết định của cá nhân khi mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ.
The actions and decision-making processes of individuals when purchasing and using goods and services.
个人在购买和使用商品与服务过程中的决策行为与流程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hành vi người tiêu dùng (consumer behaviour) đề cập đến quá trình quyết định và hành động của cá nhân hoặc nhóm khi tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm các yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả phiên bản Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa cũng như ngữ cảnh sử dụng.
Hành vi người tiêu dùng (consumer behaviour) đề cập đến quá trình quyết định và hành động của cá nhân hoặc nhóm khi tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm các yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả phiên bản Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa cũng như ngữ cảnh sử dụng.
