Bản dịch của từ Consumer tool trong tiếng Việt

Consumer tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consumer tool(Noun)

kənsˈuːmɐ tˈuːl
ˈkɑnsumɝ ˈtuɫ
01

Một thiết bị hoặc ứng dụng phần mềm được người tiêu dùng sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.

A device or software application used by consumers to accomplish specific tasks or functions

Ví dụ
02

Một công cụ giúp người tiêu dùng đạt được mục tiêu liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ.

An instrument that helps consumers achieve their goals regarding products or services

Ví dụ
03

Công cụ hỗ trợ các hành động hoặc quyết định của người dùng cuối

Tools that facilitate the actions or decisions of endusers

Ví dụ