Bản dịch của từ Contain liquid trong tiếng Việt

Contain liquid

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contain liquid(Phrase)

kəntˈeɪn lˈɪkwɪd
ˈkɑnˈteɪn ˈɫɪkwɪd
01

Để giữ nước bên trong mà không bị tràn ra ngoài

To keep liquid inside without spilling

Ví dụ
02

Giữ một điều gì đó bên trong

To hold something within

Ví dụ
03

Có khả năng chứa chất lỏng

To have a capacity to include liquid

Ví dụ