Bản dịch của từ Container truck transport trong tiếng Việt
Container truck transport
Noun [U/C]

Container truck transport(Noun)
kəntˈeɪnɐ trˈʌk trænspˈɔːt
ˈkɑnˈteɪnɝ ˈtrək ˈtrænˌspɔrt
Ví dụ
02
Một phương tiện được sử dụng để vận chuyển hàng hóa trên đất liền bằng cách sử dụng container vận chuyển.
A vehicle used in the transportation of goods over land by using shipping containers
Ví dụ
03
Một chiếc xe tải được thiết kế đặc biệt để vận chuyển container.
A truck designed specifically for transporting shipping containers
Ví dụ
