contains
contains (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ “contain” (chứa, bao gồm). Dùng khi nói về việc thứ gì đó chứa hoặc gồm có cái gì (ví dụ: “It contains water” = “Nó chứa nước”).
thirdperson singular simple present indicative of contain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contains (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | containing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contains" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "chứa đựng", "bao gồm". Trong ngữ cảnh khoa học cũng như hàng ngày, "contains" được sử dụng để chỉ sự hiện diện của một hoặc nhiều thành phần trong một thực thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Sự khác biệt chủ yếu nằm trong ngữ cảnh văn hóa và phong cách diễn đạt, nhưng về cơ bản, chức năng và sử dụng của từ vẫn tương đồng trong cả hai biến thể này.