Bản dịch của từ Contextual consideration trong tiếng Việt

Contextual consideration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contextual consideration(Noun)

kˌɒntɛkstjˈuːəl kənsˌɪdərˈeɪʃən
ˌkɑnˈtɛkstʃuəɫ ˌkɑnsədɝˈeɪʃən
01

Quy trình xem xét bối cảnh nơi điều gì đó xảy ra hoặc được thể hiện

The process of examining the context in which something happens or is expressed.

这是指观察某事发生或展现的背景过程。

Ví dụ
02

Các hoàn cảnh hoặc yếu tố liên quan đến việc hiểu một tình huống cụ thể

The circumstances or relevant factors needed to understand a specific situation.

理解特定情境时所依据的条件或因素

Ví dụ
03

Nỗ lực về tinh thần hoặc thể chất để đánh giá hoặc xem xét các yếu tố xung quanh một chủ đề

An effort, either mental or physical, to evaluate or examine the surrounding factors of a subject.

对某个主题进行分析或评估,涉及到脑力或体力的付出

Ví dụ