Bản dịch của từ Continue gentleness trong tiếng Việt

Continue gentleness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continue gentleness(Noun)

kəntˈɪnjuː dʒˈɛntəlnəs
ˈkɑntɪˌnu ˈdʒɛntəɫnəs
01

Tính chất nhẹ nhàng trong hành động hoặc tác động

The quality of being gentle in action or effect

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tốt bụng, dịu dàng hoặc nhẹ nhàng

The state or quality of being kind tender or mild

Ví dụ
03

Một sự dịu dàng trong hành vi hoặc tính cách

A mildness of behavior or disposition

Ví dụ