Bản dịch của từ Continue in marriage trong tiếng Việt

Continue in marriage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continue in marriage(Phrase)

kəntˈɪnjuː ˈɪn mˈærɪdʒ
ˈkɑntɪˌnu ˈɪn ˈmɛrɪdʒ
01

Để kiên định trong cam kết hôn nhân

To persist in a marital commitment

Ví dụ
02

Giữ cho hôn nhân bền chặt mặc cho những thử thách.

To keep a marriage going despite challenges

Ví dụ
03

Duy trì mối quan hệ hôn nhân theo thời gian

To maintain a marriage relationship over time

Ví dụ