Bản dịch của từ Continuing education student trong tiếng Việt
Continuing education student
Phrase

Continuing education student(Phrase)
kəntˈɪnjuːɪŋ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən stjˈuːdənt
ˈkɑntɪˌnuɪŋ ˌɛdʒəˈkeɪʃən ˈstudənt
Ví dụ
02
Một người tham gia các lớp học sau khi hoàn thành chương trình học chính quy để nâng cao kiến thức chuyên môn
A person who attends additional classes after completing formal education to enhance their professional knowledge
一位在完成正规教育后,参加课程以提升专业知识的人
Ví dụ
03
Một cá nhân đăng ký các chương trình học tập hoặc hội thảo đang diễn ra
An individual attending ongoing educational programs or workshops
参加持续教育课程或研习班的个人
Ví dụ
