Bản dịch của từ Contract statement trong tiếng Việt

Contract statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contract statement(Noun)

kˈɒntrækt stˈeɪtmənt
ˈkɑnˌtrækt ˈsteɪtmənt
01

Một tài liệu quy định các điều khoản của hợp đồng.

A document that specifies the terms of a contract

Ví dụ
02

Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên, đặc biệt là một thỏa thuận có giá trị pháp lý.

A formal agreement between two or more parties especially one that is legally binding

Ví dụ
03

Một bản tuyên bố nêu rõ nội dung hoặc điều khoản của hợp đồng.

A statement detailing the contents or terms of a contract

Ví dụ