contradictoriness
Noun
contradictoriness (Noun)
/kˌɑntɹədɨktˈɔɹɨsɨz/
/kˌɑntɹədɨktˈɔɹɨsɨz/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc đặc tính mâu thuẫn, chứa đựng những yếu tố trái ngược nhau hoặc nói/biểu hiện những điều không nhất quán.
the quality or state of being contradictory.
Ví dụ
Tính mâu thuẫn của ý kiến trên mạng xã hội gây nhầm lẫn cho người dùng hàng ngày.The contradictoriness of social media opinions creates confusion among users daily.
Nhiều người không nhận ra tính mâu thuẫn trong các cuộc thảo luận chính trị hôm nay.Many people do not recognize the contradictoriness in political discussions today.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contradictoriness" chỉ tình trạng hoặc tính chất của việc mâu thuẫn hoặc trái ngược nhau. Trong ngữ cảnh lý thuyết, nó thường được sử dụng để mô tả các luận điểm hoặc sự kiện mà có thể đối lập và không thể cùng tồn tại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng một số cụm từ ngắn gọn hơn.