contradicts
contradicts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
chống lại.
to go against.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contradicts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contradict |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contradicted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contradicted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contradicts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contradicting |
contradicts (Noun)
Nghĩa 01
sự không nhất quán về mặt logic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
hành động mâu thuẫn.
the act of contradicting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contradicts" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trái ngược hoặc mâu thuẫn với một tuyên bố, ý kiến hoặc sự thật nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "contradicts" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh việc chỉ ra mâu thuẫn một cách trực tiếp hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng ngữ điệu nhẹ nhàng hơn.