Anh - Việt
contradictions
Noun
contradictions (Noun)
/kˌɒntrədˈɪkʃənz/
/ˌkɑntrəˈdɪkʃənz/
AI
Ví dụ
Maria phát hiện những mâu thuẫn trong các câu trả lời khảo sát về thất nghiệp thanh niên.Maria found contradictions in the survey responses about youth unemployment.
Bài phát biểu của thị trưởng không có mâu thuẫn nào về giao thông công cộng miễn phí.The mayor's speech contained no contradictions about free public transport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tình huống trong đó các yếu tố không nhất quán xuất hiện cùng nhau.
A situation in which inconsistent elements occur together
Ví dụ
Năm 2024, các cuộc tranh luận trên mạng xã hội cho thấy mâu thuẫn về quyền riêng tư và tự do ngôn luận.In 2024, social media debates showed contradictions about privacy and free speech.
Maya không tìm thấy điểm bất nhất nào trong khảo sát về thói quen tái chế của khu phố.Maya found no contradictions in her survey of neighborhood recycling habits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tuyên bố hoặc giả thuyết trái ngược với một tuyên bố khác hoặc chính nó.
A statement or proposition that contradicts another or itself
Ví dụ
Maria phát hiện những mâu thuẫn trong khảo sát về mạng xã hội và sự cô đơn ở tuổi thiếu niên.Maria identified contradictions in the survey about social media and teenage loneliness.
Báo cáo không có mâu thuẫn nào về bất bình đẳng nhà ở giữa các gia đình thành thị.The report contains no contradictions about housing inequality among urban families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa