Bản dịch của từ Convey accounts trong tiếng Việt

Convey accounts

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convey accounts(Verb)

kˈɒnvi ɐkˈaʊnts
ˈkɑnvi əˈkaʊnts
01

Vận chuyển hoặc mang gì đó từ nơi này sang nơi khác

Transporting or carrying an item from one place to another.

将某物从一个地方运输或携带到另一个地方

Ví dụ
02

Chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một vật gì đó

Transfer of ownership rights or usage rights of something

转让所有权或使用权

Ví dụ
03

Để giao tiếp hoặc diễn đạt điều gì đó

To communicate or express something

交流或表达某事

Ví dụ