conveyable
conveyable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được truyền đi hoặc chuyển giao; có thể đưa từ nơi này sang nơi khác (ví dụ: thông tin, bệnh tật, hàng hóa có thể truyền/t chuyển được).
Capable of being conveyed or transmitted.
Dạng tính từ của conveyable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
conveyable có thể truyền tải | more conveyable dễ truyền hơn | most conveyable có thể truyền được nhiều nhất |
conveyable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conveyable" có nghĩa là có thể truyền đạt hoặc chuyển tải. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc có thể được diễn đạt rõ ràng và hiệu quả. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt chính giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, và nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc kỹ thuật. Phiên âm của từ này là /kənˈveɪəbl/, với âm tiết nhấn ở âm tiết thứ hai.