Bản dịch của từ Conveyor trong tiếng Việt
Conveyor

Conveyor(Noun)
Một thiết bị hoặc hệ thống cơ khí dùng để vận chuyển vật liệu hoặc đồ vật từ nơi này sang nơi khác, thường trong khoảng cách ngắn đến trung bình (ví dụ: băng chuyền trong nhà máy, sân bay hoặc kho).
A mechanical arrangement for transporting material or objects, generally over short or moderate distances, as from one part of a building to another.
Thiết bị hoặc vật dụng dùng để chuyển, vận chuyển hoặc truyền tải đồ vật hoặc vật liệu từ chỗ này sang chỗ khác. (Trong ngữ cảnh thông thường: băng chuyền, băng tải; nghĩa rộng: bất cứ thứ gì có chức năng đưa/đẩy vật đi.)
Anything that conveys, transports or delivers.
Người chịu trách nhiệm vận chuyển, đưa tới hoặc giao hàng; người mang hoặc chuyển giao đồ vật, tài liệu hoặc hành lý từ nơi này đến nơi khác.
A person that conveys, transports or delivers.
Dạng danh từ của Conveyor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Conveyor | Conveyors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conveyor" (băng tải) chỉ đến một thiết bị cơ khí được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu từ một điểm này đến một điểm khác, thường trong môi trường công nghiệp hoặc sản xuất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cả hai ngữ cảnh đều áp dụng từ này trong lĩnh vực logistics, sản xuất và phân phối, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong quy trình vận chuyển.
Từ "conveyor" xuất phát từ tiếng Latin "convehere", trong đó "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "vehere" có nghĩa là "mang" hoặc "vận chuyển". Cấu trúc này thể hiện rõ chức năng của một băng chuyền, đó là vận chuyển hàng hóa từ một vị trí này đến vị trí khác. Kể từ thế kỷ 19, với sự phát triển của công nghiệp, thuật ngữ này đã được sử dụng rộng rãi để mô tả các hệ thống truyền tải trong các nhà máy, thể hiện mối liên hệ giữa lịch sử phát triển công nghệ và nghĩa đương đại.
Từ "conveyor" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về công nghiệp và kỹ thuật. Tần suất sử dụng từ này trong các bài thi có thể không cao, nhưng nó xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quy trình sản xuất hoặc logistic. Ngoài ra, "conveyor" cũng được dùng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu và trong ngành sản xuất, nơi mô tả hệ thống vận chuyển hàng hóa.
Họ từ
Từ "conveyor" (băng tải) chỉ đến một thiết bị cơ khí được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu từ một điểm này đến một điểm khác, thường trong môi trường công nghiệp hoặc sản xuất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cả hai ngữ cảnh đều áp dụng từ này trong lĩnh vực logistics, sản xuất và phân phối, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong quy trình vận chuyển.
Từ "conveyor" xuất phát từ tiếng Latin "convehere", trong đó "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "vehere" có nghĩa là "mang" hoặc "vận chuyển". Cấu trúc này thể hiện rõ chức năng của một băng chuyền, đó là vận chuyển hàng hóa từ một vị trí này đến vị trí khác. Kể từ thế kỷ 19, với sự phát triển của công nghiệp, thuật ngữ này đã được sử dụng rộng rãi để mô tả các hệ thống truyền tải trong các nhà máy, thể hiện mối liên hệ giữa lịch sử phát triển công nghệ và nghĩa đương đại.
Từ "conveyor" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về công nghiệp và kỹ thuật. Tần suất sử dụng từ này trong các bài thi có thể không cao, nhưng nó xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quy trình sản xuất hoặc logistic. Ngoài ra, "conveyor" cũng được dùng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu và trong ngành sản xuất, nơi mô tả hệ thống vận chuyển hàng hóa.
