Bản dịch của từ Conveyor trong tiếng Việt

Conveyor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conveyor(Noun)

kn̩vˈeiɚ
kn̩vˈeiəɹ
01

Một thiết bị hoặc hệ thống cơ khí dùng để vận chuyển vật liệu hoặc đồ vật từ nơi này sang nơi khác, thường trong khoảng cách ngắn đến trung bình (ví dụ: băng chuyền trong nhà máy, sân bay hoặc kho).

A mechanical arrangement for transporting material or objects, generally over short or moderate distances, as from one part of a building to another.

Ví dụ
02

Thiết bị hoặc vật dụng dùng để chuyển, vận chuyển hoặc truyền tải đồ vật hoặc vật liệu từ chỗ này sang chỗ khác. (Trong ngữ cảnh thông thường: băng chuyền, băng tải; nghĩa rộng: bất cứ thứ gì có chức năng đưa/đẩy vật đi.)

Anything that conveys, transports or delivers.

Ví dụ
03

Người chịu trách nhiệm vận chuyển, đưa tới hoặc giao hàng; người mang hoặc chuyển giao đồ vật, tài liệu hoặc hành lý từ nơi này đến nơi khác.

A person that conveys, transports or delivers.

Ví dụ

Dạng danh từ của Conveyor (Noun)

SingularPlural

Conveyor

Conveyors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ