Bản dịch của từ Convoluted trong tiếng Việt
Convoluted

Convoluted(Adjective)
Diễn tả thứ gì đó được gấp, xoắn hoặc quấn rất phức tạp, rắc rối về mặt cấu trúc; có nhiều nếp, vòng hoặc đường cong chồng chéo khiến khó nhìn hoặc theo dõi.
Intricately folded twisted or coiled.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "convoluted" có nghĩa là phức tạp, rối rắm, thường được sử dụng để mô tả một ý tưởng, lập luận hoặc cấu trúc không rõ ràng hoặc khó hiểu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng chú ý về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; "convoluted" thường xuất hiện trong văn viết chính thức, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật và triết học.
Từ "convoluted" xuất phát từ gốc Latin "convolutus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "convolvere", có nghĩa là "cuộn lại" hoặc "xoắn lại". Hình ảnh của việc cuộn hoặc xoắn này phản ánh sự phức tạp và khó hiểu của nội dung hoặc ý tưởng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "convoluted" thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc lý luận, văn bản hoặc tình huống diễn ra với nhiều lớp ý nghĩa, khó khăn trong việc phân tích hoặc tiếp nhận.
Từ "convoluted" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS, thường được sử dụng để mô tả những lập luận phức tạp hoặc khó hiểu. Trong phần nghe và đọc, mặc dù ít phổ biến hơn, từ này thường xuất hiện trong các bài văn học hoặc khoa học, ngụ ý rằng một vấn đề hoặc lý thuyết không đơn giản. Ngoài ra, "convoluted" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích các quá trình tư duy hoặc các giải pháp giải quyết vấn đề.
Họ từ
Từ "convoluted" có nghĩa là phức tạp, rối rắm, thường được sử dụng để mô tả một ý tưởng, lập luận hoặc cấu trúc không rõ ràng hoặc khó hiểu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng chú ý về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; "convoluted" thường xuất hiện trong văn viết chính thức, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật và triết học.
Từ "convoluted" xuất phát từ gốc Latin "convolutus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "convolvere", có nghĩa là "cuộn lại" hoặc "xoắn lại". Hình ảnh của việc cuộn hoặc xoắn này phản ánh sự phức tạp và khó hiểu của nội dung hoặc ý tưởng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "convoluted" thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc lý luận, văn bản hoặc tình huống diễn ra với nhiều lớp ý nghĩa, khó khăn trong việc phân tích hoặc tiếp nhận.
Từ "convoluted" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS, thường được sử dụng để mô tả những lập luận phức tạp hoặc khó hiểu. Trong phần nghe và đọc, mặc dù ít phổ biến hơn, từ này thường xuất hiện trong các bài văn học hoặc khoa học, ngụ ý rằng một vấn đề hoặc lý thuyết không đơn giản. Ngoài ra, "convoluted" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích các quá trình tư duy hoặc các giải pháp giải quyết vấn đề.
