Bản dịch của từ Convoluted trong tiếng Việt

Convoluted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convoluted(Adjective)

ˈkɑn.və.lu.tɪd
ˈkɑn.və.lu.tɪd
01

(miêu tả lập luận, câu chuyện hoặc câu) vô cùng phức tạp, rắc rối và khó hiểu, khiến người nghe/đọc khó theo kịp hoặc nắm bắt ý chính.

Especially of an argument story or sentence extremely complex and difficult to follow.

复杂的,难以理解的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả thứ gì đó được gấp, xoắn hoặc quấn rất phức tạp, rắc rối về mặt cấu trúc; có nhiều nếp, vòng hoặc đường cong chồng chéo khiến khó nhìn hoặc theo dõi.

Intricately folded twisted or coiled.

复杂的折叠或扭曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ