convulsion
convulsion (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của convulsion (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơn co giật dữ dội violent convulsion | Cuộc biểu tình dữ dội làm rung chuyển thành phố đến tận tâm can. The violent convulsion of protests shook the city to its core. |
cơn co giật đột ngột sudden convulsion | Một cơn co giật đột ngột của tiếng cười bùng phát trong buổi thuyết trình. A sudden convulsion of laughter erupted during the presentation. |
convulsion (Noun)
Nghĩa 01
Sự co giật mạnh không tự chủ của các cơ; những cơn co thắt hoặc run rẩy đột ngột và dữ dội của cơ thể do hoạt động thần kinh bất thường.
involuntary violent contractions or spasms of the muscles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của convulsion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
convulsion | convulsions |
Kết hợp từ của convulsion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
co giật dữ dội violent convulsion | Sự co giật dữ dội của cuộc biểu tình đã làm kinh ngạc cả thành phố. The violent convulsion of the protest shocked the entire city. |
co giật đột ngột sudden convulsion | Một cơn co giật đột ngột làm gián đoạn bài phát biểu của cô ấy trong kỳ thi IELTS. A sudden convulsion interrupted her speech during the IELTS exam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cơn co giật (convulsion) là hiện tượng co cơ đột ngột và không tự chủ, thường xảy ra trong các trường hợp như động kinh hoặc sốt cao ở trẻ em. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả Tiếng Anh Anh (British English) và Tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, từ "convulsion" có thể được dùng trong ngữ cảnh y tế và pháp lý để đề cập đến các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.