Bản dịch của từ Cooking order trong tiếng Việt

Cooking order

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooking order(Phrase)

kˈʊkɪŋ ˈɔːdɐ
ˈkʊkɪŋ ˈɔrdɝ
01

Một cách bài trí hoặc phương pháp chế biến các món ăn khác nhau.

An arrangement or method of cooking different dishes

Ví dụ
02

Quá trình hoặc kỹ thuật chế biến món ăn

The process or technique of preparing a meal

Ví dụ
03

Một chuỗi các bước cụ thể trong việc chuẩn bị thực phẩm

A specific sequence of steps in preparing food

Ví dụ