Bản dịch của từ Cooking order trong tiếng Việt
Cooking order
Phrase

Cooking order(Phrase)
kˈʊkɪŋ ˈɔːdɐ
ˈkʊkɪŋ ˈɔrdɝ
01
Một cách bài trí hoặc phương pháp chế biến các món ăn khác nhau.
An arrangement or method of cooking different dishes
Ví dụ
Cooking order

Một cách bài trí hoặc phương pháp chế biến các món ăn khác nhau.
An arrangement or method of cooking different dishes