Bản dịch của từ Coolest trong tiếng Việt

Coolest

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coolest(Adjective)

kˈuləst
kˈuləst
01

Diễn tả một người, thái độ hoặc cách cư xử rất “ngầu” theo xu hướng thời thượng hiện tại — tức là gây ấn tượng, tự tin, hợp mốt và được nhiều người cho là phong cách.

Of a person or their attitude or manner especially in terms of the current fashions.

时尚酷炫的人或态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Coolest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cool

Mát

Cooler

Lạnh hơn

Coolest

Tuyệt nhất

Coolest(Adverb)

01

Theo cách được coi là hợp thời trang, được xã hội chấp nhận hoặc được nhiều người đánh giá cao; một cách trông ngầu, hấp dẫn và được khen ngợi.

In a way that is regarded as fashionable socially acceptable or generally approved of.

以时尚、受欢迎的方式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ