Bản dịch của từ Cooling fan trong tiếng Việt

Cooling fan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooling fan(Noun)

kˈuːlɪŋ fˈæn
ˈkuɫɪŋ ˈfæn
01

Một thiết bị bao gồm lưỡi quay hoặc nhiều lưỡi quay, tạo ra dòng không khí.

An apparatus consisting of a rotating blade or blades that creates a flow of air

Ví dụ
02

Một thiết bị phát ra dòng không khí thường được sử dụng để làm mát một cái gì đó.

A device that produces a current of air typically used to cool something

Ví dụ
03

Một quạt được sử dụng để làm mát thiết bị hoặc hệ thống điện tử.

A fan used to cool electronic devices or systems

Ví dụ