Bản dịch của từ Cooling fan trong tiếng Việt
Cooling fan
Noun [U/C]

Cooling fan(Noun)
kˈuːlɪŋ fˈæn
ˈkuɫɪŋ ˈfæn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quạt được sử dụng để làm mát thiết bị hoặc hệ thống điện tử.
A fan used to cool electronic devices or systems
Ví dụ
Cooling fan

Một quạt được sử dụng để làm mát thiết bị hoặc hệ thống điện tử.
A fan used to cool electronic devices or systems