Bản dịch của từ Coop trong tiếng Việt

Coop

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coop(Noun)

kˈup
kˈup
01

Một chuồng hoặc ô trống dùng để nuôi và giữ gia cầm (như gà, vịt), thường làm bằng gỗ hoặc kim loại để bảo vệ và nhốt chúng.

A cage or pen in which poultry are kept.

Ví dụ

Dạng danh từ của Coop (Noun)

SingularPlural

Coop

Coops

Coop(Verb)

kˈup
kˈup
01

Nhốt hoặc giam giữ ai đó (hoặc động vật) trong không gian nhỏ, chật hẹp; để ai đó/điều gì đó không thể di chuyển tự do.

Confine in a small space.

Ví dụ
02

Nhốt (gia cầm) trong chuồng, lồng hoặc khu vực có hàng rào để giữ chúng không bay hoặc đi ra ngoài.

Put or keep (poultry) in a cage or pen.

Ví dụ

Dạng động từ của Coop (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Coop

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cooped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cooped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Coops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cooping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ