Bản dịch của từ Coordinated answer trong tiếng Việt

Coordinated answer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coordinated answer(Noun)

kəʊˈɔːdɪnˌeɪtɪd ˈænsɐ
ˈkɔrdəˌneɪtɪd ˈænsɝ
01

Một phản ứng được sắp xếp hoặc lên kế hoạch theo cách có hệ thống.

A response that is arranged or planned in a systematic way

Ví dụ
02

Một câu trả lời thể hiện sự hợp tác hoặc sự đồng thuận giữa nhiều bên.

An answer that reflects collaboration or agreement among multiple parties

Ví dụ
03

Hành động phối hợp hoặc tổ chức nhiều yếu tố để làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

The act of coordinating or organizing multiple elements to work together efficiently

Ví dụ