Bản dịch của từ Coordinated healthcare provider trong tiếng Việt
Coordinated healthcare provider
Phrase

Coordinated healthcare provider(Phrase)
kəʊˈɔːdɪnˌeɪtɪd hˈɛlθkeə prəvˈaɪdɐ
ˈkɔrdəˌneɪtɪd ˈhɛɫθˌkɛr ˈprɑvɪdɝ
Ví dụ
02
Một nhà cung cấp dịch vụ y tế làm việc phối hợp với các nhà cung cấp khác để mang lại sự chăm sóc toàn diện.
A healthcare provider that works in coordination with other providers to offer comprehensive care
Ví dụ
03
Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tích hợp các dịch vụ để nâng cao trải nghiệm của bệnh nhân.
Healthcare providers that integrate services to enhance patient experience
Ví dụ
