Bản dịch của từ Coordinating scripts trong tiếng Việt
Coordinating scripts
Noun [U/C]

Coordinating scripts(Noun)
kˈɔːdɪnˌeɪtɪŋ skrˈɪpts
ˈkɔrdəˌneɪtɪŋ ˈskrɪpts
01
Các tài liệu hoặc văn bản mô tả các quy trình hoặc hành động cần được đồng bộ hóa
Documents or texts that outline procedures or actions need to be synchronized.
这些文件或文本指出需要同步的流程或操作。
Ví dụ
02
Một bộ hướng dẫn viết bằng ngôn ngữ lập trình để điều phối các quy trình hoặc hành động
A set of instructions written in a programming language to coordinate processes or actions.
一组用编程语言书写的指令,用于协调各种流程或操作
Ví dụ
