Bản dịch của từ Cordless trong tiếng Việt

Cordless

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordless(Adjective)

kˈɔɹdləs
kˈɑɹdlɪs
01

(của một thiết bị điện hoặc điện thoại) hoạt động mà không cần kết nối với nguồn điện lưới hoặc thiết bị trung tâm.

Of an electrical appliance or telephone working without connection to a mains supply or central unit.

Ví dụ

Dạng tính từ của Cordless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cordless

Không có dây

-

-

Cordless(Noun)

ˈkɔ.dləs
ˈkɔ.dləs
01

Điện thoại không dây — điện thoại cố định nhưng dùng tay cầm kết nối không cần dây cáp giữa máy và tay nghe; thường có bộ đế (base) đặt gần đường dây điện thoại, tay cầm (handset) có pin sạc.

A cordless telephone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ