Bản dịch của từ Cordyline trong tiếng Việt

Cordyline

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordyline (Noun Countable)

kˈɔːdɪlˌaɪn
ˈkɔrdəˌɫaɪn
01

Một loài cây nhiệt đới có lá dài, hẹp, thường được trồng để làm cảnh; một số loài được gọi là cây ti hoặc cây bắp cải.

A tropical plant with long narrow leaves often grown as an ornamental plant some types are called ti plants or cabbage trees

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa