corncockle
corncockle (Noun)
Nghĩa 01 · Một loài cây có hoa màu hồng có nguồn gốc Địa Trung Hải, được đem đến Anh và trở thành cỏ dại trên đồng lúa. Ngày trước từng phổ biến nhưng gần như bị loại trừ vì hạt của nó có độc và có thể làm bẩn bột mì.
Một loài cây có hoa màu hồng có nguồn gốc Địa Trung Hải, được đem đến Anh và trở thành cỏ dại trên đồng lúa. Ngày trước từng phổ biến nhưng gần như bị loại trừ vì hạt của nó có độc và có thể làm bẩn bột mì.
A pinkflowered Mediterranean plant introduced into Britain where it became a cornfield weed It has since been almost eradicated because its poisonous seeds contaminate flour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Corncockle là một từ chỉ về một loại cây thuộc họ cẩm chướng, có tên khoa học là Agrostemma githago. Cây này thường được tìm thấy ở các cánh đồng lúa mì và được coi là một loài cỏ dại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ. Ở Anh, âm "o" trong "corncockle" có thể được phát âm mở rộng hơn, trong khi ở Mỹ âm phát âm có thể ngắn hơn. Từ này thường sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và sinh thái.