Bản dịch của từ Cornerstone trong tiếng Việt

Cornerstone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornerstone(Noun)

kˈɔɹnɚstˌoʊn
kˈɑɹnəɹstˌoʊn
01

Một viên đá nằm ở góc nền móng của một công trình, nối hai bức tường lại với nhau; thường là viên đá cơ bản, quan trọng cho kết cấu hoặc biểu tượng nền tảng của tòa nhà.

A stone that forms the base of a corner of a building joining two walls.

建筑角落的基础石,连接两面墙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phẩm chất hoặc đặc điểm quan trọng mà mọi thứ đều dựa vào; nền tảng hoặc yếu tố chính quyết định sự tồn tại hoặc thành công của một việc gì đó.

An important quality or feature on which a particular thing depends or is based.

基础特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ