cornsilk
AdjectiveNoun
cornsilk (Adjective)
/kˈɔɹnsˌɪk/
/kˈɔɹnsˌɪk/
AI
Ví dụ
Tóc màu vàng mượt của cô ấy chảy đẹp trong sự kiện xã hội cuối tuần qua.Her cornsilk hair flowed beautifully during the social event last weekend.
Anh ấy không thích tóc màu vàng mượt; anh ấy thích màu tối hơn.He does not like cornsilk hair; he prefers darker shades instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cornsilk (Noun)
/kˈɔɹnsˌɪk/
/kˈɔɹnsˌɪk/
AI
Nghĩa 01
Những sợi mảnh, giống như chỉ hoặc tóc, xuất hiện ở phần bắp ngô (phần trên cùng bên ngoài của bông ngô) — đó là các vòi nhụy của hoa ngô.
The fine threadlike styles on an ear of maize.
Ví dụ
Sợi tơ ngô có thể nhìn thấy trên bắp ngô tươi ở chợ.The cornsilk was visible on the fresh corn at the market.
Không có nhiều sợi tơ ngô trên bắp này; nó trông rất tươi.There isn't much cornsilk on this corn; it looks very fresh.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cornsilk" là thuật ngữ chỉ những sợi tơ mảnh, dài màu vàng nhạt chứa trong bắp ngô, có vai trò quan trọng trong sự phát triển của hạt ngô. Trong tiếng Anh, "cornsilk" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; trong khi ở Mỹ, nó được biết đến rộng rãi trong ẩm thực và y học cổ truyền, ở Anh nó ít được nhắc đến hơn.