Bản dịch của từ Cornsilk trong tiếng Việt
Cornsilk

Cornsilk (Adjective)
Cornsilk (Noun)
Những sợi mảnh, giống như chỉ hoặc tóc, xuất hiện ở phần bắp ngô (phần trên cùng bên ngoài của bông ngô) — đó là các vòi nhụy của hoa ngô.
The fine threadlike styles on an ear of maize.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cornsilk" là thuật ngữ chỉ những sợi tơ mảnh, dài màu vàng nhạt chứa trong bắp ngô, có vai trò quan trọng trong sự phát triển của hạt ngô. Trong tiếng Anh, "cornsilk" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; trong khi ở Mỹ, nó được biết đến rộng rãi trong ẩm thực và y học cổ truyền, ở Anh nó ít được nhắc đến hơn.
"Cornsilk" là thuật ngữ chỉ những sợi tơ mảnh, dài màu vàng nhạt chứa trong bắp ngô, có vai trò quan trọng trong sự phát triển của hạt ngô. Trong tiếng Anh, "cornsilk" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; trong khi ở Mỹ, nó được biết đến rộng rãi trong ẩm thực và y học cổ truyền, ở Anh nó ít được nhắc đến hơn.
