Anh - Việt

Bản dịch của từ Cornsilk trong tiếng Việt

cornsilk

AdjectiveNoun

cornsilk (Adjective)

/kˈɔɹnsˌɪk/
/kˈɔɹnsˌɪk/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả màu tóc và kết cấu giống như sợi râu hoặc tơ của bắp (cornsilk): rất mảnh, mềm và có màu vàng nhạt (vàng hoe).

of hair resembling cornsilk in texture and colour fine and blonde.

Ví dụ
Tóc màu vàng mượt của cô ấy chảy đẹp trong sự kiện xã hội cuối tuần qua.Her cornsilk hair flowed beautifully during the social event last weekend.
Anh ấy không thích tóc màu vàng mượt; anh ấy thích màu tối hơn.He does not like cornsilk hair; he prefers darker shades instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cornsilk (Noun)

/kˈɔɹnsˌɪk/
/kˈɔɹnsˌɪk/
AI

Nghĩa 01

Những sợi mảnh, giống như chỉ hoặc tóc, xuất hiện ở phần bắp ngô (phần trên cùng bên ngoài của bông ngô) — đó là các vòi nhụy của hoa ngô.

The fine threadlike styles on an ear of maize.

Ví dụ
Sợi tơ ngô có thể nhìn thấy trên bắp ngô tươi ở chợ.The cornsilk was visible on the fresh corn at the market.
Không có nhiều sợi tơ ngô trên bắp này; nó trông rất tươi.There isn't much cornsilk on this corn; it looks very fresh.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh