Bản dịch của từ Corp trong tiếng Việt

Corp

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corp(Verb)

kˈɔɹp
kˈɔɹpɚˈeiʃn̩
01

Hợp nhất hoặc kết hợp nguồn lực, vốn, tài sản… lại với nhau để tạo ra một nguồn chung hoặc tổ chức chung.

Combine in order to create a joint or shared resource.

合并以创建共享资源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Corp(Noun)

kˈɔɹp
kˈɔɹpɚˈeiʃn̩
01

Một tập thể/đơn vị gồm những người được tổ chức lại để thực hiện một mục đích cụ thể (ví dụ: nhiệm vụ quân sự, công việc chuyên môn hoặc hoạt động hành chính).

An organized body of people with a particular purpose.

一个有特定目的的组织团体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ