Bản dịch của từ Cosmos trong tiếng Việt
Cosmos
Noun [U/C]

Cosmos(Noun)
kˈɒzməʊz
ˈkɑzmoʊz
Ví dụ
02
Một hệ thống tư tưởng hoặc triết lý
A system of thought or philosophy
Ví dụ
Cosmos

Một hệ thống tư tưởng hoặc triết lý
A system of thought or philosophy