Bản dịch của từ Cosmos trong tiếng Việt

Cosmos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmos(Noun)

kˈɒzməʊz
ˈkɑzmoʊz
01

Vũ trụ được nhìn nhận như một thể thống nhất trật tự.

The universe seen as a wellordered whole

Ví dụ
02

Một hệ thống tư tưởng hoặc triết lý

A system of thought or philosophy

Ví dụ
03

Trật tự vũ trụ là những quy luật và nguyên tắc điều khiển vũ trụ.

Cosmic order the laws and principles that govern the universe

Ví dụ