Bản dịch của từ Cotton on trong tiếng Việt

Cotton on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cotton on(Verb)

kˈɑtən ˈɑn
kˈɑtən ˈɑn
01

Bắt đầu hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.

To begin to understand or realize something.

领悟 - 开始理解或意识到某事

Ví dụ
02

Để quen thuộc với điều gì đó.

To catch on; to become familiar with something.

上心 - 使熟悉;了解某事

Ví dụ
03

Phát triển một sở thích cho điều gì đó.

To develop a preference for something.

产生兴趣 - 对某事物逐渐产生喜爱或偏好

Ví dụ