ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cotton on
Bắt đầu hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.
To begin to understand or realize something.
领悟 - 开始理解或意识到某事
Để quen thuộc với điều gì đó.
To catch on; to become familiar with something.
上心 - 使熟悉;了解某事
Phát triển một sở thích cho điều gì đó.
To develop a preference for something.
产生兴趣 - 对某事物逐渐产生喜爱或偏好