Bản dịch của từ Count down trong tiếng Việt
Count down

Count down(Phrase)
Đếm lùi: tiến hành đếm ngược từ một số xuống 0 theo thứ tự, thường dùng để chuẩn bị cho một sự kiện (ví dụ đếm ngược trước khi bắn pháo hoa hoặc bắt đầu một buổi trình diễn).
Gradual counting backwards from a number to zero especially in preparation for an event.
Count down(Verb)
Đếm lùi: đếm ngược từ một số về 0 từng bước một, thường để chuẩn bị cho một sự kiện (ví dụ: đếm ngược đến lúc bắt đầu hoặc bùng nổ pháo hoa).
Gradually count in reverse from a number to zero especially in preparation for an event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Count down" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động đếm ngược từ một số lớn đến số không, thường được sử dụng trong các sự kiện như khởi động tên lửa hay bữa tiệc đón năm mới. Trong tiếng Anh British và American, cách viết và nghĩa cơ bản của "count down" là giống nhau; tuy nhiên, trong cách nói, sự khác biệt có thể xuất hiện do ngữ điệu và từ vựng kèm theo. "Count down" không chỉ mang nghĩa đếm ngược mà còn biểu thị sự chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng.
Cụm từ "count down" bắt nguồn từ động từ "count" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin "computare", có nghĩa là "tính toán". "Down" trong trường hợp này là một trạng từ chỉ vị trí, có nguồn gốc từ tiếng Old English "dūne", mang nghĩa là "xuống". Sự kết hợp này phản ánh hành động đếm ngược từ một số lớn đến một số nhỏ, thường được sử dụng trong các bối cảnh như chuẩn bị cho sự kiện hoặc thời điểm trọng đại. Cụm từ này hiện nay được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học, công nghệ và văn hóa đại chúng.
Cụm từ "count down" thường xuất hiện trong các bối cảnh như sự kiện thể thao, lễ hội hoặc trong việc đếm ngược thời gian để chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng. Trong bốn thành phần của IELTS, "count down" được sử dụng ít hơn trong bài đọc và viết, nhưng có thể phổ biến trong bài nói và nghe, nơi người nói thường thảo luận về thời gian và sự kiện. Sự hiện diện của nó chủ yếu mang tính chất mô tả và hành động trong các tình huống cụ thể.
"Count down" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động đếm ngược từ một số lớn đến số không, thường được sử dụng trong các sự kiện như khởi động tên lửa hay bữa tiệc đón năm mới. Trong tiếng Anh British và American, cách viết và nghĩa cơ bản của "count down" là giống nhau; tuy nhiên, trong cách nói, sự khác biệt có thể xuất hiện do ngữ điệu và từ vựng kèm theo. "Count down" không chỉ mang nghĩa đếm ngược mà còn biểu thị sự chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng.
Cụm từ "count down" bắt nguồn từ động từ "count" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin "computare", có nghĩa là "tính toán". "Down" trong trường hợp này là một trạng từ chỉ vị trí, có nguồn gốc từ tiếng Old English "dūne", mang nghĩa là "xuống". Sự kết hợp này phản ánh hành động đếm ngược từ một số lớn đến một số nhỏ, thường được sử dụng trong các bối cảnh như chuẩn bị cho sự kiện hoặc thời điểm trọng đại. Cụm từ này hiện nay được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học, công nghệ và văn hóa đại chúng.
Cụm từ "count down" thường xuất hiện trong các bối cảnh như sự kiện thể thao, lễ hội hoặc trong việc đếm ngược thời gian để chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng. Trong bốn thành phần của IELTS, "count down" được sử dụng ít hơn trong bài đọc và viết, nhưng có thể phổ biến trong bài nói và nghe, nơi người nói thường thảo luận về thời gian và sự kiện. Sự hiện diện của nó chủ yếu mang tính chất mô tả và hành động trong các tình huống cụ thể.
