Bản dịch của từ Counter-culture art trong tiếng Việt

Counter-culture art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counter-culture art(Noun)

kˈaʊntəkˌʌltʃɐ ˈɑːt
ˈkaʊntɝˈkəɫtʃɝ ˈɑrt
01

Nghệ thuật thể hiện các giá trị và ý tưởng của văn hóa phản kháng, thường thách thức các chuẩn mực chính thống.

Art often mirrors the values and ideas of countercultural movements, challenging mainstream norms.

艺术反映了反抗文化的价值观和理念,常常挑战传统的标准。

Ví dụ
02

Một phong trào xã hội hình thành như một phản ứng chống lại các chuẩn mực văn hóa đang thịnh hành

A social movement is developing as a reaction against prevailing cultural norms.

这是一种作为对主流文化规范的反应而发展起来的社会运动。

Ví dụ
03

Một thể loại nghệ thuật liên quan đến các cộng đồng hoặc tiểu văn hóa chống đối lại các xu hướng và giá trị truyền thống

This is a form of art closely associated with communities or subcultures that oppose established trends and values.

这是一种与社区或亚文化紧密相关的艺术形式,反对既定的趋势和价值观。

Ví dụ