Bản dịch của từ Counteraccusation trong tiếng Việt

Counteraccusation

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counteraccusation (Noun)

kaʊntəɹækjʊzˈeɪʃn
kaʊntəɹækjʊzˈeɪʃn
01

Một lời buộc tội đáp trả — tức là khi ai đó bị buộc tội thì họ đưa ra lời cáo buộc khác nhằm chống lại hoặc đổ lỗi cho người tố cáo.

A statement accusing someone of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Counteraccusation (Noun Countable)

kaʊntəɹækjʊzˈeɪʃn
kaʊntəɹækjʊzˈeɪʃn
01

Một cáo buộc hoặc lời buộc tội được đưa ra chống lại người đã cáo buộc người khác; tức là trả đũa bằng cách buộc tội lại người tố cáo.

A formal charge or claim against someone who has accused somebody else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh