Anh - Việt

Bản dịch của từ Counteraccusation trong tiếng Việt

counteraccusation

Noun CountableNoun

counteraccusation (Noun Countable)

/kaʊntəɹækjʊzˈeɪʃn/
/kaʊntəɹækjʊzˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Một cáo buộc hoặc lời buộc tội được đưa ra chống lại người đã cáo buộc người khác; tức là trả đũa bằng cách buộc tội lại người tố cáo.

Một cáo buộc hoặc lời buộc tội được đưa ra chống lại người đã cáo buộc người khác; tức là trả đũa bằng cách buộc tội lại người tố cáo.

a formal charge or claim against someone who has accused somebody else.

Ví dụ
Nhà chính trị đã đưa ra một cáo buộc ngược lại đối thủ trong cuộc tranh luận.The politician made a counteraccusation against his opponent during the debate.
Nhiều người không tin rằng cáo buộc ngược lại của cô ấy là hợp lệ hoặc đúng sự thật.Many people do not believe her counteraccusation is valid or truthful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

counteraccusation (Noun)

/kaʊntəɹækjʊzˈeɪʃn/
/kaʊntəɹækjʊzˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Một lời buộc tội đáp trả — tức là khi ai đó bị buộc tội thì họ đưa ra lời cáo buộc khác nhằm chống lại hoặc đổ lỗi cho người tố cáo.

Một lời buộc tội đáp trả — tức là khi ai đó bị buộc tội thì họ đưa ra lời cáo buộc khác nhằm chống lại hoặc đổ lỗi cho người tố cáo.

a statement accusing someone of something.

Ví dụ
Nhà chính trị đã đưa ra một cáo buộc ngược lại đối thủ trong cuộc tranh luận.The politician made a counteraccusation against his opponent during the debate.
Nhiều người không tin rằng cáo buộc ngược lại là hợp lệ hoặc đúng.Many people did not believe the counteraccusation was valid or true.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh