Anh - Việt

Bản dịch của từ Countermarch trong tiếng Việt

countermarch

NounVerb

countermarch (Noun)

/kˈæʊntəmɑɹtʃ/
/kˈaʊntəɹmɑɹtʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trường hợp đi bộ/người diễu hành quay sang hướng ngược lại (marching theo hướng ngược lại). Thường dùng để chỉ đội ngũ hoặc một nhóm người thay đổi hướng di chuyển thành đối diện với hướng ban đầu.

An act or instance of marching in the opposite direction.

Ví dụ
Những người biểu tình quyết định đi ngược lại sau khi nhận ra đường đi bị chặn.The protestors decided to countermarch after realizing their route was blocked.
Cuộc đi ngược lại không làm gián đoạn cuộc biểu tình hòa bình ở trung tâm Chicago.The countermarch did not disrupt the peaceful demonstration in downtown Chicago.

countermarch (Verb)

/kˈæʊntəmɑɹtʃ/
/kˈaʊntəɹmɑɹtʃn/
AI

Nghĩa 01

Đi ngược lại hướng đã đi trước đó, hoặc đi lùi lại theo cùng một tuyến đường (thường dùng cho hành quân, di chuyển theo đội hình).

March in the opposite direction or back along the same route.

Ví dụ
Họ quyết định quay lại sau khi nhận ra sai lầm trong cuộc biểu tình.They decided to countermarch after realizing their mistake in the protest.
Các nhà tổ chức không quay lại khi đám đông trở nên hỗn loạn.The organizers did not countermarch when the crowd turned chaotic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh