Bản dịch của từ Counting your chickens before they hatch trong tiếng Việt
Counting your chickens before they hatch

Counting your chickens before they hatch(Phrase)
Tường tượng quá lạc quan về một sự kiện trong tương lai
Being overly optimistic about a future event.
对未来的事情过分乐观
Chưa tính tới, đã coi đó là điều hiển nhiên trước khi nó trở thành hiện thực.
To dismiss something before it even happens.
对还未实现的事情理所当然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "counting your chickens before they hatch" có nghĩa là không nên giả định hoặc hy vọng vào những kết quả chưa chắc chắn xảy ra. Thành ngữ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng trong việc lập kế hoạch dựa trên các tình huống chưa xảy ra, có thể dẫn đến những thất bại hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh, thành ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể có khác biệt về ngữ cảnh sử dụng trong văn nói và văn viết.
Câu thành ngữ "counting your chickens before they hatch" có nghĩa là không nên giả định hoặc hy vọng vào những kết quả chưa chắc chắn xảy ra. Thành ngữ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng trong việc lập kế hoạch dựa trên các tình huống chưa xảy ra, có thể dẫn đến những thất bại hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh, thành ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể có khác biệt về ngữ cảnh sử dụng trong văn nói và văn viết.
