Bản dịch của từ Court cupboard trong tiếng Việt
Court cupboard
Noun [U/C]

Court cupboard(Noun)
koʊɹt kˈʌbəɹd
koʊɹt kˈʌbəɹd
Ví dụ
02
Ngày xưa, tủ dùng trong các triều đình để trưng bày các món ăn và dĩa có hình dáng rẽ nhánh.
Historically, it was a cabinet used in royal courts to display plates and bowls.
在历史上,这是一种用于皇室宫廷中展示分枝盘和餐具的橱柜。
Ví dụ
