Bản dịch của từ Cover stock trong tiếng Việt

Cover stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cover stock(Noun)

kˈʌvɐ stˈɒk
ˈkəvɝ ˈstɑk
01

Một lượng nguyên liệu hoặc vật tư dự trữ dùng cho sản xuất hoặc chế tạo

A storage of raw materials or inventory kept for manufacturing or processing.

为生产或制造所准备的原材料或物料储备

Ví dụ
02

Loại giấy dày hơn giấy tiêu chuẩn thường được dùng để bìa của tập sách nhỏ, tờ rơi hoặc danh thiếp.

A type of paper that's thicker than regular paper, typically used for covers of documents, flyers, or business cards.

这是一种比普通纸厚的纸张,通常用作资料夹封面、宣传单或名片的材质。

Ví dụ
03

Trong in ấn, từ dùng để chỉ giấy cứng

In the printing industry, this term refers to cardboard paper.

在印刷领域,这个术语通常指的是卡纸或者坚硬的纸板。

Ví dụ