Bản dịch của từ Cover stock trong tiếng Việt
Cover stock
Noun [U/C]

Cover stock(Noun)
kˈʌvɐ stˈɒk
ˈkəvɝ ˈstɑk
01
Một lượng nguyên liệu hoặc vật tư dự trữ dùng cho sản xuất hoặc chế tạo
A storage of raw materials or inventory kept for manufacturing or processing.
为生产或制造所准备的原材料或物料储备
Ví dụ
Ví dụ
