Bản dịch của từ Cover surface trong tiếng Việt
Cover surface
Noun [U/C]

Cover surface(Noun)
kˈʌvɐ sˈɜːfɪs
ˈkəvɝ ˈsɝfəs
02
Một lớp vật liệu được phủ lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí
A layer of material applied to the surface for protection or decoration.
一种覆盖在表面上用以保护或装饰的材料层
Ví dụ
03
Mặt hoặc diện tích của vật thể mà ta có thể nhìn thấy
The area or surface of an object that can be seen.
某物的表面或可见的一面
Ví dụ
