Bản dịch của từ Cover surface trong tiếng Việt

Cover surface

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cover surface(Noun)

kˈʌvɐ sˈɜːfɪs
ˈkəvɝ ˈsɝfəs
01

Bề mặt hoặc rìa trên cùng của một vật thể

The outer or upper boundary of an object.

物体的外部边界或顶部

Ví dụ
02

Một lớp vật liệu được phủ lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí

A layer of material applied to the surface for protection or decoration.

一种覆盖在表面上用以保护或装饰的材料层

Ví dụ
03

Mặt hoặc diện tích của vật thể mà ta có thể nhìn thấy

The area or surface of an object that can be seen.

某物的表面或可见的一面

Ví dụ