Bản dịch của từ Cozy with trong tiếng Việt

Cozy with

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cozy with(Adjective)

kˈoʊzi wˈɪð
kˈoʊzi wˈɪð
01

Mang lại cảm giác ấm áp, thoải mái và thư giãn; tạo không gian gần gũi, dễ chịu.

Giving a feeling of comfort warmth and relaxation.

Ví dụ

Cozy with(Verb)

kˈoʊzi wˈɪð
kˈoʊzi wˈɪð
01

Làm cho ai cảm thấy thoải mái, ấm áp và thư giãn; khiến người khác bớt ngượng hoặc lo lắng

To make someone feel comfortable and relaxed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh