crag
Noun
crag (Noun)
/kɹæg/
/kɹæg/
AI
Ví dụ
Những người leo núi vượt qua vách đá khó khăn.The climbers scaled the crag with difficulty.
Cộng đồng địa phương thường dã ngoại gần vách đá.The local community often picnics near the crag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những người leo núi đã vượt qua vách đá để đạt đỉnh.The climbers scaled the crag to reach the summit.
Câu lạc bộ leo núi địa phương đã tổ chức một sự kiện tại vách đá.The local rock climbing club organized an event at the crag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crag (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crag | crags |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crag" chỉ một khối đá lớn, thường là một phần của vách đá hoặc đỉnh núi, có đặc điểm là cứng rắn và dốc đứng. Trong tiếng Anh Anh, "crag" vẫn giữ nguyên cách viết và phát âm như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và thể thao leo núi để chỉ những dạng địa hình khó khăn và hiểm trở.