Anh - Việt

Bản dịch của từ Crag trong tiếng Việt

crag

Noun

crag (Noun)

/kɹæg/
/kɹæg/
AI

Nghĩa 01

Một vách đá dốc, nham nhở hoặc mỏm đá dựng đứng, thường khô cằn và khó trèo.

A steep or rugged cliff or rock face.

Ví dụ
Những người leo núi vượt qua vách đá khó khăn.The climbers scaled the crag with difficulty.
Cộng đồng địa phương thường dã ngoại gần vách đá.The local community often picnics near the crag.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lớp đá sa thạch vỏ sò (có vỏ biển hóa thạch) xuất hiện ở phía đông nước Anh; thường là một loại đá cứng, có cấu trúc gồ ghề, là thành phần địa chất đặc trưng ở vùng đó.

A shelly sandstone occurring in eastern England.

Ví dụ
Những người leo núi đã vượt qua vách đá để đạt đỉnh.The climbers scaled the crag to reach the summit.
Câu lạc bộ leo núi địa phương đã tổ chức một sự kiện tại vách đá.The local rock climbing club organized an event at the crag.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của crag (Noun)

SingularPlural

crag

crags

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh