ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Crave
Có một khao khát mãnh liệt với điều gì đó
There is a strong desire for something.
内心深处有一种强烈的渴望去追求某物。
Cảm thấy một sự khao khát mãnh liệt đối với điều gì đó như thức ăn hay tình cảm
Feeling a strong need for something like food or companionship.
强烈地渴望某样东西,比如食物或情感
Khao khát hoặc ao ước điều gì đó một cách mãnh liệt
A burning desire or longing for something
强烈的渴望或追求某件事