Bản dịch của từ Create awareness trong tiếng Việt

Create awareness

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Create awareness(Verb)

kɹiˈeɪt əwˈɛɹnəs
kɹiˈeɪt əwˈɛɹnəs
01

Làm cho người khác biết đến điều gì đó, để họ nhận thức về nó.

To catch someone else's attention and make them aware of something.

让别人知道,让他们了解某事。

Ví dụ
02

Thúc đẩy sự hiểu biết hoặc kiến thức về một vấn đề hay chủ đề nào đó.

To nurture understanding or knowledge about a specific issue or topic.

为了增进对某个特定问题或话题的理解或认识。

Ví dụ
03

Gây ra phản ứng cảm xúc hoặc sự thu hút liên quan đến một nguyên nhân hoặc chủ đề nào đó.

To provoke an emotional response or engagement related to a cause or topic.

引发对某个事业或话题的情感反应或共鸣。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh