Bản dịch của từ Create awareness trong tiếng Việt
Create awareness

Create awareness(Verb)
Thúc đẩy sự hiểu biết hoặc kiến thức về một vấn đề hay chủ đề nào đó.
To nurture understanding or knowledge about a specific issue or topic.
为了增进对某个特定问题或话题的理解或认识。
Gây ra phản ứng cảm xúc hoặc sự thu hút liên quan đến một nguyên nhân hoặc chủ đề nào đó.
To provoke an emotional response or engagement related to a cause or topic.
引发对某个事业或话题的情感反应或共鸣。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cải thiện nhận thức" là cụm từ tiếng Anh thường được dùng để chỉ hành động tăng cường sự hiểu biết hoặc chú ý từ phía công chúng về một vấn đề cụ thể. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ở Mỹ, "create awareness" thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh các chiến dịch truyền thông hoặc xã hội. Sự chú ý vào việc nâng cao nhận thức có thể dẫn đến thay đổi hành vi hoặc chính sách trong cộng đồng.
"Cải thiện nhận thức" là cụm từ tiếng Anh thường được dùng để chỉ hành động tăng cường sự hiểu biết hoặc chú ý từ phía công chúng về một vấn đề cụ thể. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ở Mỹ, "create awareness" thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh các chiến dịch truyền thông hoặc xã hội. Sự chú ý vào việc nâng cao nhận thức có thể dẫn đến thay đổi hành vi hoặc chính sách trong cộng đồng.
