Bản dịch của từ Created objects trong tiếng Việt

Created objects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Created objects(Noun)

krˈiːtɪd ˈɒbdʒɛkts
ˈkritɪd ˈɑbˌdʒɛkts
01

Một vật thể hoặc thực thể đã được tạo ra hoặc hình thành.

An item or entity that has been formed or fashioned

Ví dụ
02

Một thứ được tạo ra bởi ai đó

A thing that has been made by someone

Ví dụ
03

Một thực thể hữu hình được tạo ra hoặc xuất hiện thông qua một quá trình sáng tạo.

A tangible entity produced or brought into existence by a creative process

Ví dụ