Bản dịch của từ Credit manipulation trong tiếng Việt

Credit manipulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credit manipulation(Noun)

krˈɛdɪt mənˌɪpjʊlˈeɪʃən
ˈkrɛdɪt məˌnɪpjəˈɫeɪʃən
01

Một chiến thuật nhằm nâng cao uy tín tín dụng một cách gian lận

One strategy used to significantly boost creditworthiness illegally.

这是一种未经授权的策略,用以显著提升信用能力。

Ví dụ
02

Hành vi sửa đổi dữ liệu tín dụng để thu lợi bất chính

The process of altering credit data for personal gain.

这是关于为了个人利益而篡改信用数据的全过程。

Ví dụ
03

Hành động làm sai lệch hoặc ảnh hưởng đến điểm tín dụng hoặc xếp hạng tín dụng của cá nhân hoặc tổ chức

An action that adjusts or impacts an individual’s or organization’s credit rating or credit score.

操纵或影响个人或组织的信用评级或信用评分的行为

Ví dụ