Bản dịch của từ Creepy-crawler trong tiếng Việt

Creepy-crawler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creepy-crawler(Noun)

krˈiːpiːkrˌɔːlɐ
ˈkripiˌkrɔɫɝ
01

Bất kỳ động vật nhỏ nào bò hoặc trườn

Any small animal that creeps or crawls

Ví dụ
02

Một loài côn trùng hoặc nhện nhỏ, đặc biệt là loài di chuyển chậm hoặc lén lút

A small insect or spider especially one that moves in a slow or stealthy manner

Ví dụ